例句Câu ví dụ
- 1
為了理想,他不斷努力。
wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì
Để lý tưởng, anh ấy không ngừng nỗ lực
- 2
做生意是為了利。
zuò shēng yì shì wèi le lì
Kinh doanh là vì lợi nhuận
- 3
她來是為了看我。
tā lái shì wèile kàn wǒ。
Cô ấy đến để gặp tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
