學華語Kaori Dict

ㄅㄚ

BÁT

HSK 1TOCFL 1Num

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個八塊錢。

    zhè ge bā kuài qián

    Đồ này tám tệ

  • 2

    數字八的讀音像發。

    shù zì bā de dú yīn xiàng fā

    Chữ số tám phát âm giống 'fa'

  • 3

    十八歲以下的人不能開車。

    shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē

    Người dưới mười tám tuổi không được lái xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八 nghĩa là gì? · Kaori Dict