例句Câu ví dụ
- 1
這個八塊錢。
zhè ge bā kuài qián
Đồ này tám tệ
- 2
數字八的讀音像發。
shù zì bā de dú yīn xiàng fā
Chữ số tám phát âm giống 'fa'
- 3
十八歲以下的人不能開車。
shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē
Người dưới mười tám tuổi không được lái xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
