學華語Kaori Dict

胡說八道

giản thể: 胡说八道

shuōdào

ㄏㄨˊ ㄕㄨㄛ ㄅㄚ ㄉㄠˋ

HỒ THUYẾT BÁT ĐẠO

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他胡說八道。

    tā húshuōbādào。

    Anh ấy nói chuyện vô lý.

  • 2

    你太會胡說八道了!

    nǐ tài huì húshuōbādào le!

    Anh quá giỏi nói chuyện vô lý

  • 3

    她們只是胡說八道。

    tāmen zhǐshì húshuōbādào。

    Chúng chỉ nói chuyện vô bổ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡說八道 nghĩa là gì? · Kaori Dict