- 1.nói nhảm nhí

例句Câu ví dụ
- 1
他胡說八道。
tā húshuōbādào。
Anh ấy nói chuyện vô lý.
- 2
你太會胡說八道了!
nǐ tài huì húshuōbādào le!
Anh quá giỏi nói chuyện vô lý
- 3
她們只是胡說八道。
tāmen zhǐshì húshuōbādào。
Chúng chỉ nói chuyện vô bổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.