學華語Kaori Dict

八成

chéng

ㄅㄚ ㄔㄥˊ

BÁT THÀNH

TOCFL 5
  1. 1.tám mươi phần trăm
  2. 2.có khả năng nhất
  3. 3.có lẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這一筆生意八成要黃了。

    zhè yī bǐ shēngyi bāchéng yào huáng le。

    Giao dịch này chắc chắn sẽ đổ

  • 2

    天氣八成在一個小時之內就會放晴。

    tiānqì bāchéng zài yīge xiǎoshí zhīnèi jiù huì fàngqíng。

    Thời tiết có lẽ sẽ sáng trong một giờ nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八成 nghĩa là gì? · Kaori Dict