- 1.(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn

例句Câu ví dụ
- 1
什麼亂七八糟的!
shénme luànqībāzāo de!
Đồ lộn xộn quá đi!
- 2
他的房間亂七八糟。
tā de fángjiān luànqībāzāo。
Phòng anh ấy rất lộn xộn
- 3
這些亂七八糟的公式可不比玄乎的魔咒好懂。
zhèxiē luànqībāzāo de gōngshì kěbu bǐ xuánhū de mózhòu hǎo dǒng。
Những công thức lộn xộn này không dễ hiểu hơn những lời chú thuật kỳ quái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.