學華語Kaori Dict

混亂

giản thể: 混乱

hùnluàn

ㄏㄨㄣˋ ㄌㄨㄢˋ

HỖN LOẠN

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.hỗn loạn
  2. 2.mất trật tự

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間很混亂。

    fáng jiān hěn hùn luàn

    Phòng rất lộn xộn.

  • 2

    湯姆也很混亂。

    Tāngmǔ yě hěn hùnluàn。

    Tom cũng rất bối rối.

  • 3

    我現在思緒很混亂。

    wǒ xiànzài sīxù hěn hùnluàn。

    Hiện tại tôi đang rối bời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict