學華語Kaori Dict

混淆

hùnxiáo

ㄏㄨㄣˋ ㄒㄧㄠˊ

HỖN HÀO

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.làm mờ
  2. 2.làm rối
  3. 3.trộn lẫn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm nhòe
  2. 5.gây hiểu lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩箇詞容易混淆。

    zhè liǎng gè cí róngyì hùnxiáo。

    Hai từ này dễ bị nhầm lẫn

  • 2

    我又把它們混淆了!

    wǒ yòu bǎ tāmen hùnxiáo le!

    Tôi lại nhầm lẫn rồi!

  • 3

    我們決不能把它兩箇混淆。

    wǒmen juébù néng bǎ tā liǎng gè hùnxiáo。

    Chúng ta tuyệt đối không thể nhầm lẫn hai cái đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混淆 nghĩa là gì? · Kaori Dict