字義Nghĩa
lộn xộn, rối bời, trộn lẫnmáy dịch
xiáoHÀO
- 1.biến thể của 淆[xiao2]
xiáoHÀO
- 1.hỗn loạn và không có trật tự
- 2.lẫn lộn
- 3.phiên âm Đài Loan [yao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
淆 (形声。从水,肴声。本义错杂;混杂) 同本义 淆,乱也,杂也。--《字汇》 又如淆舛(混杂错乱);淆紊(混杂纷乱);淆讹(搅乱,弄错) 彻底地搀和;搅合 澄之不清,淆之不浊,不可量也。--《后汉书》 淆(殽)xiáo混杂,错乱混~不清。~之不浊。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuỷ; nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淆亂làm rối
- 淆雜trộn lẫn
- 混淆làm mờ
- 混淆是非làm cho đúng sai lẫn lộn (thành ngữ)
- 混淆視聽làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
- 混淆黑白lẫn lộn trắng đen
- 珉玉雜淆học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)