混
hùn
[ㄏㄨㄣˋ]
HỖN
HSK 6TOCFL 5V/Adv
- 1.trộn
- 2.lẫn
- 3.lẫn lộn
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.trôi qua
- 5.sống qua ngày
- 6.giả vờ
- 7.hòa hợp với ai đó
- 8.không suy nghĩ
- 9.vô tình
Cách đọc khác:hún — bùn; đục (biến thể của 渾|浑[hun2])

例句Câu ví dụ
- 1
他把兩種水混在一起。
tā bǎ liǎng zhǒng shuǐ hùn zài yī qǐ
Anh ấy đã trộn hai loại nước với nhau
- 2
混帳東西!
hùn zhàng dōngxi!
Chết tiệt!
- 3
私生活混亂。
sīshēnghuó hùnluàn。
Cuộc sống cá nhân hỗn loạn