學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
䰟
䰟
giản thể:
魂
hún
[ㄏㄨㄣˊ]
HỒN
1.
biến thể cũ của 魂[hun2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
靈魂
línghún
linh hồn
魂
hún
linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
鬼魂
guǐhún
ma
驚魂
jīnghún
trạng thái hoảng loạn
魂魄
húnpò
linh hồn
三魂
sānhún
ba hồn bất tử trong Đạo giáo, đại diện cho tinh thần và trí tuệ
丟魂
diūhún
mất tập trung
亡魂
wánghún
linh hồn người chết
逐字解
Từng chữ trong từ
䰟
—
linh hồn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
混
hùn
trộn
昏
hūn
mê muội
魂
hún
linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
葷
hūn
rau có mùi mạnh (tỏi, v.v.)
圂
hùn
động vật nuôi bằng ngũ cốc
婚
hūn
kết hôn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
䰟 nghĩa là gì? · Kaori Dict