學華語Kaori Dict

hūn

ㄏㄨㄣ

HÔN

  1. 1.kết hôn
  2. 2.hôn nhân
  3. 3.đám cưới
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lấy vợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說她結婚了。

    tīngshuō tā jiéhūn le。

    Nghe nói cô ấy đã kết hôn

  • 2

    他們很快就會結婚了。

    tāmen hěn kuài jiù huì jiéhūn le。

    Sắp tới họ sẽ kết hôn

  • 3

    婚禮會在星期六舉行。

    hūnlǐ huì zài Xīngqīliù jǔxíng。

    Lễ cưới sẽ diễn ra vào thứ Bảy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict