例句Câu ví dụ
- 1
聽說她結婚了。
tīngshuō tā jiéhūn le。
Nghe nói cô ấy đã kết hôn
- 2
他們很快就會結婚了。
tāmen hěn kuài jiù huì jiéhūn le。
Sắp tới họ sẽ kết hôn
- 3
婚禮會在星期六舉行。
hūnlǐ huì zài Xīngqīliù jǔxíng。
Lễ cưới sẽ diễn ra vào thứ Bảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
