例句Câu ví dụ
- 1
好漂亮的婚紗!
hǎo piàoliang de hūnshā!
Đẹp quá đi thôi, váy cưới!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
好漂亮的婚紗!
hǎo piàoliang de hūnshā!
Đẹp quá đi thôi, váy cưới!