字義Nghĩa
vải gau, tơ lụa mỏngmáy dịch
shāSA
- 1.sợi bông
- 2.vải muslin
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 少 [shǎo] chỉ âm.
sà — sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 紗布gạc
- 紗帽mũ sa
- 紗廠nhà máy sợi
- 紗支
- 紗窗cửa sổ lưới
- 紗籠xà rông (từ mượn)
- 紗綻con thoi
- 紗線sợi chỉ
- 紗麗xa-ri (từ mượn)
- 紗門cửa lưới
- 婚紗váy cưới
- 併紗đánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)
- 棉紗sợi bông
- 浣紗giặt lụa
- 管紗suốt (dệt may)
- 紡紗xe sợi (bông, len v.v.)