- 1.(dệt may) chi số sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi)
- 2.(đôi khi dùng để chỉ mật độ sợi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.