學華語Kaori Dict

支援

zhīyuán

ㄓ ㄩㄢˊ

CHI VIỆN

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.hỗ trợ
  2. 2.viện trợ
  3. 3.ủng hộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家支援災區。

    dà jiā zhī yuán zāi qū

    Mọi người hỗ trợ vùng bị thiên tai

  • 2

    我們正在尋找支援者。

    wǒmen zhèngzài xúnzhǎo zhīyuán zhě。

    Chúng tôi đang tìm kiếm những người ủng hộ

  • 3

    全天候提供技術支援。

    quántiānhòu tígōng jìshù zhīyuán。

    Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支援 nghĩa là gì? · Kaori Dict