學華語Kaori Dict

職員

giản thể: 职员

zhíyuán

ㄓˊ ㄩㄢˊ

CHỨC VIÊN

HSK 7-9N
  1. 1.nhân viên văn phòng
  2. 2.nhân viên
  3. 3.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個職員。

    wǒ shì gě zhíyuán。

    Tôi là một nhân viên

  • 2

    湯姆指認了盜竊的職員。

    Tāngmǔ zhǐrèn le dàoqiè de zhíyuán。

    Tom đã tố cáo nhân viên đã trộm cắp

  • 3

    在全體職員回家後,火事爆發了。

    zài quántǐ zhíyuán huíjiā hòu, huǒ shì bàofā le。

    Cháy xảy ra sau khi toàn bộ nhân viên rời đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

職員 nghĩa là gì? · Kaori Dict