學華語Kaori Dict

會員

giản thể: 会员

huìyuán

ㄏㄨㄟˋ ㄩㄢˊ

HỘI VIÊN

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是這個團體的會員。

    wǒ shì zhè ge tuán tǐ de huì yuán

    Tôi là thành viên của tổ chức này

  • 2

    他是俱樂部的會員。

    tā shì jù lè bù de huì yuán

    Ông là hội viên của câu lạc bộ

  • 3

    您有會員卡嗎?

    nín yǒu huìyuán kǎ ma?

    Ông có thẻ thành viên không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會員 nghĩa là gì? · Kaori Dict