例句Câu ví dụ
- 1
我是這個團體的會員。
wǒ shì zhè ge tuán tǐ de huì yuán
Tôi là thành viên của tổ chức này
- 2
他是俱樂部的會員。
tā shì jù lè bù de huì yuán
Ông là hội viên của câu lạc bộ
- 3
您有會員卡嗎?
nín yǒu huìyuán kǎ ma?
Ông có thẻ thành viên không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
