字義Nghĩa
nghĩa vụ, nghề nghiệpmáy dịch
zhíCHỨC
- 1.chức vụ
- 2.nhiệm vụ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 戠 [zhī] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 職業nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
- 職工nhân viên; cán bộ nhân viên; công nhân
- 職務chức vụ
- 職位vị trí; chức vụ; công việc
- 職責nhiệm vụ
- 職能chức năng
- 職員nhân viên văn phòng
- 職權thẩm quyền
- 職業病bệnh nghề nghiệp
- 職場nơi làm việc
- 辭職từ chức
- 離職rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)
- 兼職làm nhiều công việc cùng lúc
- 任職giữ chức vụ; nhậm chức
- 就職nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ
- 求職tìm việc làm