字義Nghĩa
con daomáy dịch
zhí
- 1.thu thập
- 2.biến thể cũ của 埴[zhi2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 戈 (qua) chỉ nghĩa, 音 [yīn] chỉ âm.
чў — giáo
組詞Từ chứa chữ này
- 只要chỉ cần
- 只是chỉ; chỉ là; không gì ngoài
- 只好không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
- 只能chỉ có thể
- 只有chỉ có ...
- 只见nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại
- 只不过chỉ
- 只得không có cách nào khác ngoài; đành phải
- 只管chỉ chăm chú vào một việc
- 只顾chỉ mải mê (một việc)
- 船只tàu
- 只身một mình; tự thân
- 不只không chỉ
- 只怕e rằng...
- 只消chỉ cần
- 只读chỉ đọc (tin học)