學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
只消
只消
zhǐ
xiāo
[ㄓˇ ㄒㄧㄠ]
CHỈ TIÊU
1.
chỉ cần
2.
chỉ mất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
只
zhǐ
chỉ
只要
zhǐyào
chỉ cần
隻
zhī
lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.
只是
zhǐshì
chỉ; chỉ là; không gì ngoài
只好
zhǐhǎo
không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
消息
xiāoxi
tin tức
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
消費
xiāofèi
tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
只
chỉ, chích, chiếc
chỉ
消
tiêu
tan biến, tuyệt chủng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
知曉
zhīxiǎo
biết
滯銷
zhìxiāo
bán ế
直銷
zhíxiāo
bán trực tiếp
職校
zhíxiào
trường nghề — trường nghề (tên gọi tắt của trường học nghề | trường học nghề [zhi2 ye4 xue2 xiao4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
只
CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
只消 nghĩa là gì? · Kaori Dict