學華語Kaori Dict

只怕

zhǐ

ㄓˇ ㄆㄚˋ

CHỈ PHẠ

  1. 1.e rằng...
  2. 2.có lẽ
  3. 3.có thể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rất có khả năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    不怕事多,只怕多事。

    bùpà shì duō, zhǐpà duōshì。

    Không sợ chuyện nhiều, sợ chuyện nhiều

  • 2

    不怕一萬,只怕萬一。

    bùpà yī wàn, zhǐpà wànyī。

    Không sợ mười vạn, chỉ sợ một vạn.

  • 3

    世上無難事,只怕有心人。

    shìshàng wú nán shì, zhǐpà yǒuxīnrén。

    Trên thế giới không có việc gì khó, chỉ sợ người không có chí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict