只怕
zhǐpà
[ㄓˇ ㄆㄚˋ]
CHỈ PHẠ

例句Câu ví dụ
- 1
不怕事多,只怕多事。
bùpà shì duō, zhǐpà duōshì。
Không sợ chuyện nhiều, sợ chuyện nhiều
- 2
不怕一萬,只怕萬一。
bùpà yī wàn, zhǐpà wànyī。
Không sợ mười vạn, chỉ sợ một vạn.
- 3
世上無難事,只怕有心人。
shìshàng wú nán shì, zhǐpà yǒuxīnrén。
Trên thế giới không có việc gì khó, chỉ sợ người không có chí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 怕PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.