- 1.tàu
- 2.thuyền
- 3.tàu thuyền

例句Câu ví dụ
- 1
海灣里停著船只。
hǎi wān lǐ tíng zhe chuán zhī
Các con tàu đang đậu trong vịnh
- 2
這是來自美國的船只停靠的港口。
zhè shì láizì Měiguó de chuánzhī tíngkào de gǎngkǒu。
Cảng nơi tàu Mỹ cập bến

海灣里停著船只。
hǎi wān lǐ tíng zhe chuán zhī
Các con tàu đang đậu trong vịnh
這是來自美國的船只停靠的港口。
zhè shì láizì Měiguó de chuánzhī tíngkào de gǎngkǒu。
Cảng nơi tàu Mỹ cập bến