學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuyền, tàu, phương tiện thủymáy dịch

chuánTHUYỀN

  1. 1.thuyền
  2. 2.tàu
  3. 3.tàu thủy

chuánTHUYỀN

  1. 1.biến thể của 船[chuan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

船〈名〉 (形声。本义水运工具。古称舟) 同本义 船,舟也。--《说文》。段注古人言舟,汉人言船,毛以今语释古,故云舟即今之船也。” 小曰舟,大曰船。--《说文义证》 有渔父者,下船而来。--《庄子·渔父》 便舍船,从口入。--陶潜《桃花源记》 姑苏城外寒山寺,夜半钟声到客船--张继《枫桥夜泊》 又如船坞(船厂;停泊、修理或制造船只的地方);船把板(船主);船不漏针(比喻绝无遗失);船多不碍路(数量虽多,但互不妨碍);船横芦篚嚣(轩然大波;闹出乱子);船人(船夫。 也作舩人);船头(船的前部;船老大) 空间交通工具 船 chuán水上主要运输工具木~、轮~、气垫~。 【船闸】为船舶克服水道落差而设置的一种结构简单、使用方便的通航建筑物。一般由闸室、上下闸以及上下游引航道组成。其类型很多,主要有单级船闸和多级船闸。 船(舩、舡)chuán水上交通工具(种类很多)渔~。帆~。战~。运输~。旅游~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tàu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 船 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict