學華語Kaori Dict

輪船

giản thể: 轮船

lúnchuán

ㄌㄨㄣˊ ㄔㄨㄢˊ

LUÂN THUYỀN

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
  2. 2.LT:艘[sou1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    輪船在海上慢慢地開。

    lún chuán zài hǎi shàng màn màn dì kāi

    Tàu biển đang di chuyển chậm trên biển

  • 2

    運送石油的輪船叫做油輪。

    yùnsòng shíyóu de lúnchuán jiàozuò yóulún。

    Tàu chở dầu được gọi là tàu chở dầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪船 nghĩa là gì? · Kaori Dict