- 1.luân phiên; thay phiên

例句Câu ví dụ
- 1
讓我們輪流寫吧。
ràng wǒmen lúnliú xiě ba。
Hãy để chúng ta viết phiên lượt nhau
- 2
他們會輪流教課。
tāmen huì lúnliú jiāokè。
Họ sẽ lần lượt giảng dạy lớp học
- 3
我和湯姆輪流開車。
wǒ hé Tāngmǔ lúnliú kāichē。
Tôi và Tom phiên nhau lái xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.