學華語Kaori Dict

輪流

giản thể: 轮流

lúnliú

ㄌㄨㄣˊ ㄌㄧㄡˊ

LUÂN LƯU

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.luân phiên; thay phiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們輪流寫吧。

    ràng wǒmen lúnliú xiě ba。

    Hãy để chúng ta viết phiên lượt nhau

  • 2

    他們會輪流教課。

    tāmen huì lúnliú jiāokè。

    Họ sẽ lần lượt giảng dạy lớp học

  • 3

    我和湯姆輪流開車。

    wǒ hé Tāngmǔ lúnliú kāichē。

    Tôi và Tom phiên nhau lái xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轮流 nghĩa là gì? · Kaori Dict