字義Nghĩa
bánh xemáy dịch
lúnLUÂN
- 1.bánh xe; đĩa; vòng
- 2.chuyến tàu hơi nước
- 3.thay phiên; xoay vòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 侖 [lún] chỉ âm.
lốp xe; bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 輪椅xe lăn
- 輪子bánh xe
- 輪船tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
- 輪流luân phiên; thay phiên
- 輪胎lốp xe; lốp hơi
- 輪廓đường nét; hình bóng
- 輪換xoay vòng; luân phiên
- 輪迴luân hồi
- 輪番lần lượt
- 輪任bổ nhiệm luân phiên (ví dụ: chủ tịch EU)
- 車輪bánh xe
- 一輪vòng hoặc giai đoạn đầu tiên (của trận đấu, bầu cử, đàm phán, chính sách dự kiến, v.v.)
- 二輪vòng thứ hai (của trận đấu hoặc bầu cử)
- 冰輪mặt trăng
- 凸輪cam
- 前輪bánh trước