學華語Kaori Dict

輪胎

giản thể: 轮胎

lúntāi

ㄌㄨㄣˊ ㄊㄞ

LUÂN THAI

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    輪胎漏氣了。

    lúntāi lòuqì le。

    Lốp xe bị xì

  • 2

    討厭!輪胎爆了!

    tǎoyàn! lúntāi bào le!

    Thôi rồi! Lốp xe bị xì!

  • 3

    汽車有四個輪胎。

    qìchē yǒu sì gě lúntāi。

    Xe hơi có bốn bánh xe.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict