例句Câu ví dụ
- 1
輪胎漏氣了。
lúntāi lòuqì le。
Lốp xe bị xì
- 2
討厭!輪胎爆了!
tǎoyàn! lúntāi bào le!
Thôi rồi! Lốp xe bị xì!
- 3
汽車有四個輪胎。
qìchē yǒu sì gě lúntāi。
Xe hơi có bốn bánh xe.
輪胎漏氣了。
lúntāi lòuqì le。
Lốp xe bị xì
討厭!輪胎爆了!
tǎoyàn! lúntāi bào le!
Thôi rồi! Lốp xe bị xì!
汽車有四個輪胎。
qìchē yǒu sì gě lúntāi。
Xe hơi có bốn bánh xe.