- 1.bánh xe
- 2.(miệt thị) người tập Pháp Luân Công
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
輪子在轉動。
lún zi zài zhuǎn dòng
Các bánh xe đang quay
- 2
自行車的輪子壞了。
zì xíng chē de lún zi huài le
Lốp xe đạp bị hỏng.
- 3
這個箱子帶有輪子。
zhè ge xiāng zi dài yǒu lún zi
Chiếc hộp này có bánh xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.