學華語Kaori Dict

輪子

giản thể: 轮子

lúnzi

ㄌㄨㄣˊ ㄗ˙

LUÂN TỬ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.bánh xe
  2. 2.(miệt thị) người tập Pháp Luân Công
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    輪子在轉動。

    lún zi zài zhuǎn dòng

    Các bánh xe đang quay

  • 2

    自行車的輪子壞了。

    zì xíng chē de lún zi huài le

    Lốp xe đạp bị hỏng.

  • 3

    這個箱子帶有輪子。

    zhè ge xiāng zi dài yǒu lún zi

    Chiếc hộp này có bánh xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪子 nghĩa là gì? · Kaori Dict