學華語Kaori Dict

giản thể:

lún

ㄌㄨㄣˊ

LUÂN

HSK 4TOCFL 5N/V/M
  1. 1.bánh xe; đĩa; vòng
  2. 2.chuyến tàu hơi nước
  3. 3.thay phiên; xoay vòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho các vật tròn lớn: đĩa, hoặc sự kiện lặp lại: vòng, lượt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在你的車上裝雪地輪了嗎?

    nǐ zài nǐ de chē shàngzhuāng xuědì lún le ma?

    Anh có lắp lốp mùa đông cho xe của mình chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪 nghĩa là gì? · Kaori Dict