學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冰輪
冰輪
giản thể:
冰轮
bīng
lún
[ㄅㄧㄥ ㄌㄨㄣˊ]
BĂNG LUÂN
1.
mặt trăng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冰
bīng
băng
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
輪流
lúnliú
luân phiên; thay phiên
逐字解
Từng chữ trong từ
冰
băng
nước đá
輪
luân
bánh xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
丙綸
bǐnglún
sợi polypropylene
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冰輪 nghĩa là gì? · Kaori Dict