學華語Kaori Dict

船隻

giản thể: 船只

chuánzhī

ㄔㄨㄢˊ ㄓ

THUYỀN CHỈ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.tàu
  2. 2.thuyền
  3. 3.tàu thuyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    海灣里停著船只。

    hǎi wān lǐ tíng zhe chuán zhī

    Các con tàu đang đậu trong vịnh

  • 2

    這是來自美國的船只停靠的港口。

    zhè shì láizì Měiguó de chuánzhī tíngkào de gǎngkǒu。

    Cảng nơi tàu Mỹ cập bến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船隻 nghĩa là gì? · Kaori Dict