學華語Kaori Dict

chuán

ㄔㄨㄢˊ

THUYỀN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.thuyền
  2. 2.tàu
  3. 3.tàu thủy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:條|条[tiao2],艘[sou1],隻|只[zhi1]

Cách đọc khác:chuánbiến thể của 船[chuan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們坐船過河。

    wǒ men zuò chuán guò hé

    Chúng tôi đi thuyền qua sông

  • 2

    這裡造了一條新船。

    zhè lǐ zào le yī tiáo xīn chuán

    Ở đây đã xây một con tàu mới

  • 3

    船慢慢沉了。

    chuán màn màn chén le

    Tàu dần dần chìm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船 nghĩa là gì? · Kaori Dict