學華語Kaori Dict

帆船

fānchuán

ㄈㄢ ㄔㄨㄢˊ

PHÀM THUYỀN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我參加帆船社。

    wǒ cānjiā fānchuán shè。

    Tôi tham gia câu lạc bộ chèo thuyền

  • 2

    我好久沒坐帆船了。

    wǒ hǎojiǔ méi zuò fānchuán le。

    Tôi đã lâu không đi thuyền buồm.

  • 3

    帆船沿著海岸航行著。

    fānchuán yán zhù hǎiàn hángxíng zhù。

    Thuyền buồm đang di chuyển dọc theo bờ biển.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帆船 nghĩa là gì? · Kaori Dict