學華語Kaori Dict

一帆風順

giản thể: 一帆风顺

fānfēngshùn

ㄧ ㄈㄢ ㄈㄥ ㄕㄨㄣˋ

NHẤT PHÀM PHONG THUẬN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.thuận buồm xuôi gió (thành ngữ)
  2. 2.thuận lợi
  3. 3.trôi chảy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chúc chuyến đi tốt đẹp!

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們路上一帆風順,直到遇上暴風雪。

    wǒmen lùshang yīfānfēngshùn, zhídào yùshàng bàofēngxuě。

    Chúng tôi đi đường thuận lợi, cho đến khi gặp bão tuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一帆風順 nghĩa là gì? · Kaori Dict