- 1.thuận buồm xuôi gió (thành ngữ)
- 2.thuận lợi
- 3.trôi chảy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chúc chuyến đi tốt đẹp!

例句Câu ví dụ
- 1
我們路上一帆風順,直到遇上暴風雪。
wǒmen lùshang yīfānfēngshùn, zhídào yùshàng bàofēngxuě。
Chúng tôi đi đường thuận lợi, cho đến khi gặp bão tuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.