學華語Kaori Dict

划船

huáchuán

ㄏㄨㄚˊ ㄔㄨㄢˊ

HOA THUYỀN

HSK 3V
  1. 1.chèo thuyền
  2. 2.môn chèo thuyền
  3. 3.thuyền nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去劃船吧。

    wǒ men qù huá chuán ba

    Chúng ta đi thuyền đi nào

  • 2

    讓我們輪流劃船。

    ràng wǒmen lúnliú huáchuán。

    Hãy luân phiên nhau chèo thuyền

  • 3

    我們輪流劃船吧。

    wǒmen lúnliú huáchuán ba。

    Hãy luân phiên nhau chèo thuyền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

划船 nghĩa là gì? · Kaori Dict