- 1.phân định
- 2.chuyển giao
- 3.giao
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lên kế hoạch
- 5.vẽ (một đường)
- 6.nét của chữ Hán
Cách đọc khác:huá — chèohuá — cắt

例句Câu ví dụ
- 1
他劃了一條線。
tā huà le yī tiáo xiàn
Anh ấy vẽ một đường thẳng
- 2
大家看看劃不劃算?
dàjiā kànkan huà bùhuásuàn?
Mọi người nhìn xem có hợp lý không
- 3
感冒劃不來,衣服穿起來。
gǎnmào huábulái, yīfu chuān qǐlai。
Cảm lạnh không đáng, mặc áo ấm.