學華語Kaori Dict

giản thể:

huà

ㄏㄨㄚˋ

HOA

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.phân định
  2. 2.chuyển giao
  3. 3.giao
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lên kế hoạch
  2. 5.vẽ (một đường)
  3. 6.nét của chữ Hán

Cách đọc khác:huáchèohuácắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他劃了一條線。

    tā huà le yī tiáo xiàn

    Anh ấy vẽ một đường thẳng

  • 2

    大家看看劃不劃算?

    dàjiā kànkan huà bùhuásuàn?

    Mọi người nhìn xem có hợp lý không

  • 3

    感冒劃不來,衣服穿起來。

    gǎnmào huábulái, yīfu chuān qǐlai。

    Cảm lạnh không đáng, mặc áo ấm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

划 nghĩa là gì? · Kaori Dict