學華語Kaori Dict

划算

huásuàn

ㄏㄨㄚˊ ㄙㄨㄢˋ

HOA TOÁN

HSK 7-9TOCFL 5V/Adj
  1. 1.tính toán
  2. 2.cân nhắc (lợi và hại)
  3. 3.xem là có lợi
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng giá
  2. 5.đáng đồng tiền
  3. 6.hiệu quả chi phí

例句Câu ví dụ

  • 1

    確實劃算嗎?

    quèshí huásuàn ma?

    Thật sự có lợi không?

  • 2

    真的很劃算嗎?

    zhēnde hěn huásuàn ma?

    Thật sự có hợp lý không?

  • 3

    按揭買車劃算不劃算?

    ànjiē mǎi chē huásuàn bùhuásuàn ?

    Việc mua xe bằng hình thức vay có hợp lý không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

划算 nghĩa là gì? · Kaori Dict