學華語Kaori Dict

chuǎn

ㄔㄨㄢˇ

SUYỄN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.thở dốc
  2. 2.thở hổn hển
  3. 3.hen suyễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    跑上山後,我完全喘不過氣來。

    pǎo shàngshān hòu, wǒ wánquán chuǎnbuguòqìlái。

    Sau khi chạy lên núi, tôi hoàn toàn thở dốc

  • 2

    他跑得太快,以至於喘不過氣來。

    tā pǎo de tài kuài, yǐzhìyú chuǎnbuguòqìlái。

    Anh ấy chạy quá nhanh đến nỗi không thở nổi

  • 3

    他利用週末時間從事各種休閒活動,讓自己從繁忙的工作中喘口氣。

    tā lìyòng zhōumò shíjiān cóngshì gèzhǒng xiūxián huódòng, ràng zìjǐ cóng fánmáng de gōngzuò zhōng chuǎn kǒuqì。

    Anh ấy tận dụng thời gian cuối tuần để tham gia các hoạt động giải trí, giúp mình hít thở sau những ngày làm việc căng thẳng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喘 nghĩa là gì? · Kaori Dict