例句Câu ví dụ
- 1
他有哮喘。
tā yǒu xiàochuǎn。
Anh ấy bị hen suyễn
- 2
我有哮喘。
wǒ yǒu xiàochuǎn。
Tôi bị hen suyễn.
- 3
我哮喘發作了。
wǒ xiàochuǎn fāzuò le。
Tôi bị cơn hen suyễn
他有哮喘。
tā yǒu xiàochuǎn。
Anh ấy bị hen suyễn
我有哮喘。
wǒ yǒu xiàochuǎn。
Tôi bị hen suyễn.
我哮喘發作了。
wǒ xiàochuǎn fāzuò le。
Tôi bị cơn hen suyễn