學華語Kaori Dict

哮喘

xiàochuǎn

ㄒㄧㄠˋ ㄔㄨㄢˇ

HAO SUYỄN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有哮喘。

    tā yǒu xiàochuǎn。

    Anh ấy bị hen suyễn

  • 2

    我有哮喘。

    wǒ yǒu xiàochuǎn。

    Tôi bị hen suyễn.

  • 3

    我哮喘發作了。

    wǒ xiàochuǎn fāzuò le。

    Tôi bị cơn hen suyễn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哮喘 nghĩa là gì? · Kaori Dict