學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hô hàomáy dịch

xiàoHAO

  1. 1.thở hổn hển
  2. 2.gầm
  3. 3.sủa (của động vật)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哮 (形声。从口,孝声。本义野兽的吼声) 同本义 哮,豕惊声也。--《说文》 虎声谓之哮唬。--《通俗文》 哮阚之兽。--曹植《七启》。注虎怒也。” 熊罴哮我东,虎豹号我西。--唐·杜甫《石龛》 水声澎湃,兽群哮而游。--《游泸山记》 又如哮吼(野兽吼叫);咆哮(吼叫);哮唬(虎啸声);哮阚(猛兽咆哮。多用以比喻震怒) 呼喊 哮,呼也。--《集韵》 又如哮吼(泛指大声喊叫;又指声威震慑);哮唃(嚎啕。大声哭叫);哮悍(形容勇猛强悍) 哮 哮症的简称 治哮治积方。--《丹溪先生心法》 又如哮 哮xiào ⒈吼叫黄河在咆~。 ⒉ 哮xiāo 1.兽怒吼。 2.引申指大声喊叫。 3.风浪呼啸。 4.哮喘◆吸道的一种疾病。 5.干性罗音的一种◆吸时伴有口哨样声响。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [xiào] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict