學華語Kaori Dict

咆哮

páoxiào

ㄆㄠˊ ㄒㄧㄠˋ

BÀO HAO

TOCFL 6
  1. 1.(thú dữ, dòng nước xiết, người đang cơn thịnh nộ, v.v.) gầm rú

例句Câu ví dụ

  • 1

    這隻狗對著一個小男孩咆哮。

    zhè zhī gǒu duì zhe yīge xiǎo nánhái páoxiào。

    The dog growled at a little boy

  • 2

    狗對著這個陌生男子咆哮。

    gǒu duì zhe zhège mòshēng nánzǐ páoxiào。

    Chú chó gầm gừ với người đàn ông lạ

  • 3

    那個男人大聲咆哮,但她訓練有素的客服式微笑始終沒有消退。

    nàge nánrén dàshēng páoxiào, dàn tā xùnliàn yǒu sù de kèfú shìwēi xiào shǐzhōng méiyǒu xiāotuì。

    Người đàn ông lớn tiếng la hét, nhưng nụ cười phục vụ khách hàng được huấn luyện kỹ lưỡng của cô vẫn không hề mai phục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咆哮 nghĩa là gì? · Kaori Dict