字義Nghĩa
gầm gừmáy dịch
páoBÀO
- 1.gầm rú
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咆〈动〉 (形声。从口,包声。本义野兽吼叫) 同本义 咆,嗥也。--《说文》 袭穴而不敢咆。--《淮南子·览冥》 虎豹斗兮熊罴咆。--《文选·刘安招隐士》。注吼也。” 熊咆龙吟殷岩泉。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 又如咆号(吼叫);咆跃(吼叫跳跃) 咆páo ⒈猛兽怒吼。 ⒉人暴怒叫喊或江河水奔腾轰鸣~哮如雷。黄河在~哮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
miệng