字義Nghĩa
hít gấp, thở dốc, thở mạnhmáy dịch
chuǎnSUYỄN
- 1.thở dốc
- 2.thở hổn hển
- 3.hen suyễn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喘 (形声。从口,聑声。本义喘息,急速地呼吸) 同本义 喘,疾息也。--《说文》 其发咳喘。--《素问·五常正大论》 牛喘吐舌。--《汉书·丙吉传》 喘喘然将死。--《庄子·大宗师》 又如心跳气喘;累得直喘;喘喝(中气不顺,口鼻有声的样子);喘乏(气喘困乏) 轻声说话 礼义以为文,伦类以为理,喘而言。--《荀子·臣道》 喘 chuǎn ①呼吸急促。 ②气喘◆吸困难的症状。 喘chuǎn ⒈急促的呼吸~气。~息。哮~。 ⒉气喘的省称~咳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 耑 [duān] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 喘息thở hổn hển
- 喘氣thở sâu; thở hổn hển; thở dốc
- 喘振hiện tượng rung giật (của máy nén)
- 喘不過không thể thở dễ dàng
- 喘吁吁thở phì phò
- 喘噓噓biến thể của 喘吁吁[chuan3 xu1 xu1]
- 喘粗氣thở phì phò
- 喘不過氣來không thể thở được
- 氣喘thở dốc
- 苟延殘喘vật lộn khi cận kề cái chết (thành ngữ)
- 哮喘bệnh hen suyễn
- 嬌喘thở yếu ớt
- 殘喘hơi thở còn lại
- 哮喘病bệnh hen suyễn