學華語Kaori Dict

喘吁吁

chuǎn

ㄔㄨㄢˇ ㄒㄩ ㄒㄩ

SUYỄN HU HU

例句Câu ví dụ

  • 1

    遊客攀登秘魯安地斯山脈的一座山峰,歷經兩個小時才到達山頂,他們氣喘吁吁。

    yóukè pāndēng Bìlǔ Āndìsī shānmài de yī zuò shānfēng, lìjīng liǎng gě xiǎoshí cái dàodá shāndǐng, tāmen qìchuǎnxūxū。

    Khách du lịch leo núi lên đỉnh một ngọn núi ở dãy Andes Peru, mất hai giờ mới tới đỉnh, họ thở dốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喘吁吁 nghĩa là gì? · Kaori Dict