例句Câu ví dụ
- 1
他乘小船過河。
tā chéng xiǎochuán guòhé。
Anh ấy vượt sông bằng con thuyền nhỏ
- 2
我有一艘小船。
wǒ yǒu yī sōu xiǎochuán。
Tôi có một chiếc thuyền nhỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
