學華語Kaori Dict

小船

xiǎochuán

ㄒㄧㄠˇ ㄔㄨㄢˊ

TIỂU THUYỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他乘小船過河。

    tā chéng xiǎochuán guòhé。

    Anh ấy vượt sông bằng con thuyền nhỏ

  • 2

    我有一艘小船。

    wǒ yǒu yī sōu xiǎochuán。

    Tôi có một chiếc thuyền nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小船 nghĩa là gì? · Kaori Dict