- 1.thuyền đánh cá
- 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
迷路的漁船安全地返回了港口。
mílù de yúchuán ānquán dìfǎn huí le gǎngkǒu。
Chiếc thuyền đánh cá lạc đường đã an toàn trở về cảng

迷路的漁船安全地返回了港口。
mílù de yúchuán ānquán dìfǎn huí le gǎngkǒu。
Chiếc thuyền đánh cá lạc đường đã an toàn trở về cảng